giày gia định

Học thuật
Thân thiện
giày gia định

Một người đàn ông mang đôi giày gia định màu đen bóng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại giày cổ truyền của Việt Nam: "Giày gia định" tên gọi một loại giày da, thường dành cho nam giới, mũi ngắn được đánh bóng. Đây một loại trang phục truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong bảo tàng trưng bày một đôi giày gia định từ thế kỷ 19.
    • Ông nội tôi ngày xưa thường đi giày gia định trong những dịp lễ trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giày gia định" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh nói về trang phục, phong tục hoặc đời sống xã hội Việt Nam thời kỳ phong kiến.
    • Trang phục khăn đóng áo dài đi kèm với giày gia định thể hiện sự chỉn chu của các bậc nho sĩ xưa.
Biến thể từ gần giống
  • Giày da: Từ chung chỉ các loại giày làm bằng da.
  • Hài: Một loại giày dép truyền thống khác của Việt Nam, thường nhẹ mềm hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Giày cổ truyền: Giày theo kiểu dáng truyền thống.
  • Giày ta: Cách gọi thân mật, khái quát cho các loại giày truyền thống Việt Nam.
Lưu ý
  • "Giày gia định" một từ cổ, ngày nay ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sách sử hoặc các bài viết về văn hóa truyền thống. Tên gọi này có thể bắt nguồn từ địa danh Gia Định (tên của vùng đất Sài Gòn - Thành phố Hồ Chí Minh ngày nay), nơi có thể đã phổ biến kiểu giày này.
giày gia định

Một người đàn ông mang đôi giày gia định màu đen bóng.

  1. Giày xưa của đàn ông bằng da láng mũi ngắn.